TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

échange

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/e.ʃɑ̃ʒ/ giọng máy của trình duyệt

échange nghĩa là sự đổi, sự trao đổi.

Nghĩa của échange

Danh từ · giống đực

  1. Sự đổi, sự trao đổi.

Dạng từ của échange

Đi với mạo từ: un échange · l'échange

Số nhiềuéchanges

Cụm từ, thành ngữ với échange

  • échange d'appartements — sự đổi nhà cho nhau
  • échange de prisonniers — sự trao đổi tù binh
    • Valeur d'échange(kinh tế) tài chính giá trị trao đổi
  • échanges de lettres — sự trao đổi thư từ
  • en échange — để bù lại, ngược lại
  • en échange de — để đổi lấy
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ exchange

Câu hỏi thường gặp

échange nghĩa là gì?

échange (danh từ) nghĩa là sự đổi, sự trao đổi.

échange phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của échange (giọng Pháp chuẩn): /e.ʃɑ̃ʒ/.

échange là giống đực hay giống cái?

échange là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.