échange
/e.ʃɑ̃ʒ/ giọng máy của trình duyệt
échange nghĩa là sự đổi, sự trao đổi.
Nghĩa của échange
Danh từ · giống đực
- Sự đổi, sự trao đổi.
Dạng từ của échange
Đi với mạo từ: un échange · l'échange
| Số nhiều | échanges |
Cụm từ, thành ngữ với échange
- échange d'appartements — sự đổi nhà cho nhau
- échange de prisonniers — sự trao đổi tù binh
- Valeur d'échange(kinh tế) tài chính giá trị trao đổi
- échanges de lettres — sự trao đổi thư từ
- en échange — để bù lại, ngược lại
- en échange de — để đổi lấy
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ exchange
Câu hỏi thường gặp
échange nghĩa là gì?
échange (danh từ) nghĩa là sự đổi, sự trao đổi.
échange phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của échange (giọng Pháp chuẩn): /e.ʃɑ̃ʒ/.
échange là giống đực hay giống cái?
échange là danh từ giống đực (dùng với un, le).