échancré
/e.ʃɑ̃.kʁe/ giọng máy của trình duyệt
échancré nghĩa là khía mép, bị khoét.
Nghĩa của échancré
Tính từ
- Thực vật học Khía mép (lá..).
- Bị khoét.
- Côte profondément échancréebờ biển bị khoét sâu
Dạng từ của échancré
| Số nhiều | échancrés |
| Giống cái | échancrée |
| Giống cái số nhiều | échancrées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với échancré
Đồng nghĩa
Họ từ của échancré
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ indented (coastline etc); low-cut, revealing (neckline etc)
Câu hỏi thường gặp
échancré nghĩa là gì?
échancré (tính từ) nghĩa là khía mép, bị khoét.
échancré phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của échancré (giọng Pháp chuẩn): /e.ʃɑ̃.kʁe/.