TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

échancré

/e.ʃɑ̃.kʁe/ giọng máy của trình duyệt

échancré nghĩa là khía mép, bị khoét.

Nghĩa của échancré

Tính từ

  1. Thực vật học Khía mép (lá..).
  2. Bị khoét.
    • Côte profondément échancréebờ biển bị khoét sâu

Dạng từ của échancré

Số nhiềuéchancrés
Giống cáiéchancrée
Giống cái số nhiềuéchancrées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với échancré

Đồng nghĩa

Họ từ của échancré

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ indented (coastline etc); low-cut, revealing (neckline etc)

Câu hỏi thường gặp

échancré nghĩa là gì?

échancré (tính từ) nghĩa là khía mép, bị khoét.

échancré phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của échancré (giọng Pháp chuẩn): /e.ʃɑ̃.kʁe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.