échancrure
danh từ giống cái (f)
/e.ʃɑ̃.kʁyʁ/ giọng máy của trình duyệt
échancrure nghĩa là chỗ khoét, khuyết.
Nghĩa của échancrure
Danh từ · giống cái
- Chỗ khoét.
- Giải phẫu Khuyết.
- échacrure frontalekhuyến trán
Dạng từ của échancrure
Đi với mạo từ: une échancrure · l'échancrure
| Số nhiều | échancrures |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với échancrure
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của échancrure
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ indentation; low neckline (or similar revealing feature); slot
Câu hỏi thường gặp
échancrure nghĩa là gì?
échancrure (danh từ) nghĩa là chỗ khoét, khuyết.
échancrure phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của échancrure (giọng Pháp chuẩn): /e.ʃɑ̃.kʁyʁ/.
échancrure là giống đực hay giống cái?
échancrure là danh từ giống cái (dùng với une, la).