TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự vay tiếng Pháp là gì?

"sự vay" trong tiếng Pháp là emprunt (danh từ), prêt (danh từ), crédit (danh từ).

emprunt Danh từ · giống đực

/ɑ̃.pʁœ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự vay; khoản vay.

Xem đầy đủ từ "emprunt": giống, cách chia, thành ngữ →

prêt Danh từ

/pʁɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự cho vay, sự cho mượn; tiền cho vay, món cho mượn.

  • Prêt à intérêt sự cho vay lãi
  • Rendre un prêt trả món đã mượn

Xem đầy đủ từ "prêt": giống, cách chia, thành ngữ →

crédit Danh từ · giống đực

/kʁe.di/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự cho vay, tín dụng; khoản cho vay.

  • Etablissement de crédit cơ quan tín dụng
  • Crédit à long terme khoản cho vay dài hạn

Xem đầy đủ từ "crédit": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự vay tiếng Pháp là gì?

"sự vay" trong tiếng Pháp là emprunt (danh từ), prêt (danh từ), crédit (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.