TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự tố cáo tiếng Pháp là gì?

"sự tố cáo" trong tiếng Pháp là accusation (danh từ).

accusation Danh từ · giống cái

/a.ky.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự buộc tội; sự tố cáo.

  • Accusations malveillantes lời buộc tội đầy ác ý
  • "C'est lui qui a porté l'accusation, c'est lui qui doit la retirer" (Bourget) chính hắn đã đưa ra lời tố cáo, chính hắn phải rút lại lời tố cáo ấy

Xem đầy đủ từ "accusation": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự tố cáo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự tố cáo tiếng Pháp là gì?

"sự tố cáo" trong tiếng Pháp là accusation (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.