TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dénonciation

danh từ giống cái (f)
/de.nɔ̃.sja.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

dénonciation nghĩa là sự tố giác, sự tố cáo, sự bãi bỏ.

Nghĩa của dénonciation

Danh từ · giống cái

  1. Sự tố giác, sự tố cáo.
  2. Sự bãi bỏ.
    • La dénonciation d'un traitésự bãi bỏ một hiệp ước
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Sự thông báo.

Dạng từ của dénonciation

Đi với mạo từ: une dénonciation · la dénonciation

Số nhiềudénonciations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ denunciation

Câu hỏi thường gặp

dénonciation nghĩa là gì?

dénonciation (danh từ) nghĩa là sự tố giác, sự tố cáo, sự bãi bỏ.

dénonciation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dénonciation (giọng Pháp chuẩn): /de.nɔ̃.sja.sjɔ̃/.

dénonciation là giống đực hay giống cái?

dénonciation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.