dénonciation
dénonciation nghĩa là sự tố giác, sự tố cáo, sự bãi bỏ.
Nghĩa của dénonciation
Danh từ · giống cái
- Sự tố giác, sự tố cáo.
- Sự bãi bỏ.
- La dénonciation d'un traitésự bãi bỏ một hiệp ước
- Từ cũ, nghĩa cũ Sự thông báo.
Dạng từ của dénonciation
Đi với mạo từ: une dénonciation · la dénonciation
| Số nhiều | dénonciations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ denunciation
Câu hỏi thường gặp
dénonciation nghĩa là gì?
dénonciation (danh từ) nghĩa là sự tố giác, sự tố cáo, sự bãi bỏ.
dénonciation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dénonciation (giọng Pháp chuẩn): /de.nɔ̃.sja.sjɔ̃/.
dénonciation là giống đực hay giống cái?
dénonciation là danh từ giống cái (dùng với une, la).