dénonciateur
danh từ cả hai giống
/de.nɔ̃.sja.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
dénonciateur nghĩa là kẻ tố giác, kẻ tố cáo.
Nghĩa của dénonciateur
Danh từ · cả hai giống
- Kẻ tố giác, kẻ tố cáo.
Tính từ
- Tố giác, tố cáo.
- Lettre dénonciatricethư tố giác
Dạng từ của dénonciateur
| Số nhiều | dénonciateurs |
| Giống cái | dénonciatrice /de.nɔ̃.sjat.ʁis/ |
| Giống cái số nhiều | dénonciatrices |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dénonciateur
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ denunciatory
- Danh từ informer, accuser, denouncer
Câu hỏi thường gặp
dénonciateur nghĩa là gì?
dénonciateur (danh từ, tính từ) nghĩa là kẻ tố giác, kẻ tố cáo.
dénonciateur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dénonciateur (giọng Pháp chuẩn): /de.nɔ̃.sja.tœʁ/.
dénonciateur là giống đực hay giống cái?
dénonciateur là danh từ cả hai giống.