TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dénonciateur

danh từ cả hai giống
/de.nɔ̃.sja.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

dénonciateur nghĩa là kẻ tố giác, kẻ tố cáo.

Nghĩa của dénonciateur

Danh từ · cả hai giống

  1. Kẻ tố giác, kẻ tố cáo.

Tính từ

  1. Tố giác, tố cáo.
    • Lettre dénonciatricethư tố giác

Dạng từ của dénonciateur

Số nhiềudénonciateurs
Giống cáidénonciatrice /de.nɔ̃.sjat.ʁis/
Giống cái số nhiềudénonciatrices

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dénonciateur

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ denunciatory
  • Danh từ informer, accuser, denouncer

Câu hỏi thường gặp

dénonciateur nghĩa là gì?

dénonciateur (danh từ, tính từ) nghĩa là kẻ tố giác, kẻ tố cáo.

dénonciateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dénonciateur (giọng Pháp chuẩn): /de.nɔ̃.sja.tœʁ/.

dénonciateur là giống đực hay giống cái?

dénonciateur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.