dénotation
danh từ giống cái (f)
/de.nɔ.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
dénotation nghĩa là sự tỏ rõ, dấu hiệu tỏ rõ.
Nghĩa của dénotation
Danh từ · giống cái
- Sự tỏ rõ; dấu hiệu tỏ rõ.
- Triết học Tên gọi mở rộng.
Dạng từ của dénotation
Đi với mạo từ: une dénotation · la dénotation
| Số nhiều | dénotations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ denotation
Câu hỏi thường gặp
dénotation nghĩa là gì?
dénotation (danh từ) nghĩa là sự tỏ rõ, dấu hiệu tỏ rõ.
dénotation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dénotation (giọng Pháp chuẩn): /de.nɔ.ta.sjɔ̃/.
dénotation là giống đực hay giống cái?
dénotation là danh từ giống cái (dùng với une, la).