TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dénotation

danh từ giống cái (f)
/de.nɔ.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

dénotation nghĩa là sự tỏ rõ, dấu hiệu tỏ rõ.

Nghĩa của dénotation

Danh từ · giống cái

  1. Sự tỏ rõ; dấu hiệu tỏ rõ.
  2. Triết học Tên gọi mở rộng.

Dạng từ của dénotation

Đi với mạo từ: une dénotation · la dénotation

Số nhiềudénotations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ denotation

Câu hỏi thường gặp

dénotation nghĩa là gì?

dénotation (danh từ) nghĩa là sự tỏ rõ, dấu hiệu tỏ rõ.

dénotation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dénotation (giọng Pháp chuẩn): /de.nɔ.ta.sjɔ̃/.

dénotation là giống đực hay giống cái?

dénotation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.