Sự vỗ tiếng Pháp là gì?
"sự vỗ" trong tiếng Pháp là battement (danh từ).
battement Danh từ · giống đực
/bat.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự vỗ; tiếng vỗ.
- Battement des mains sự vỗ tay
- Battement d'ailes sự vỗ cánh
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự vỗ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sự vỗ tiếng Pháp là gì?
"sự vỗ" trong tiếng Pháp là battement (danh từ).