TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự vỗ tiếng Pháp là gì?

"sự vỗ" trong tiếng Pháp là battement (danh từ).

battement Danh từ · giống đực

/bat.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự vỗ; tiếng vỗ.

  • Battement des mains sự vỗ tay
  • Battement d'ailes sự vỗ cánh

Xem đầy đủ từ "battement": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự vỗ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự vỗ tiếng Pháp là gì?

"sự vỗ" trong tiếng Pháp là battement (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.