TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự tin chắc tiếng Pháp là gì?

"sự tin chắc" trong tiếng Pháp là confiance (danh từ), conviction (danh từ).

confiance Danh từ · giống cái

/kɔ̃.fjɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lòng tin; sự tin chắc, sự tin cậy.

  • Avoir confiance en quelqu'un tin ở ai
  • Parler avec confiance nói một cách tin chắc

Xem đầy đủ từ "confiance": giống, cách chia, thành ngữ →

conviction Danh từ · giống cái

/kɔ̃.vik.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự tin chắc.

Xem đầy đủ từ "conviction": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự tin chắc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự tin chắc tiếng Pháp là gì?

"sự tin chắc" trong tiếng Pháp là confiance (danh từ), conviction (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.