persuasion
danh từ giống cái (f)
/pɛʁ.sɥa.zjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
persuasion nghĩa là sự thuyết phục, sự tin chắc.
Nghĩa của persuasion
Danh từ · giống cái
- Sự thuyết phục.
- Sự tin chắc.
- J'ai la persuasion que vous réussireztôi tin chắc là anh sẽ thành công
Dạng từ của persuasion
Đi với mạo từ: une persuasion · la persuasion
| Số nhiều | persuasions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với persuasion
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ persuasion
Câu hỏi thường gặp
persuasion nghĩa là gì?
persuasion (danh từ) nghĩa là sự thuyết phục, sự tin chắc.
persuasion phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của persuasion (giọng Pháp chuẩn): /pɛʁ.sɥa.zjɔ̃/.
persuasion là giống đực hay giống cái?
persuasion là danh từ giống cái (dùng với une, la).