TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

persulfate

danh từ giống đực (m)
/pɛʁsylfat/ giọng máy của trình duyệt

persulfate nghĩa là Pesunfat.

Nghĩa của persulfate

Danh từ · giống đực

  1. Hóa học Pesunfat.

Dạng từ của persulfate

Đi với mạo từ: un persulfate · le persulfate

Số nhiềupersulfates
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ persulfate

Câu hỏi thường gặp

persulfate nghĩa là gì?

persulfate (danh từ) nghĩa là Pesunfat.

persulfate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của persulfate (giọng Pháp chuẩn): /pɛʁsylfat/.

persulfate là giống đực hay giống cái?

persulfate là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.