TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

persuasif

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pɛʁ.sɥa.zif/ giọng máy của trình duyệt

persuasif nghĩa là có tài thuyết phục, có sức thuyết phục.

Nghĩa của persuasif

Tính từ

  1. Có tài thuyết phục, có sức thuyết phục.
    • éloquence persuasivesự hùng biện có sức thuyết phục

Dạng từ của persuasif

Số nhiềupersuasifs
Giống cáipersuasive /pɛʁ.sɥa.ziv/
Giống cái số nhiềupersuasives

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với persuasif

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ persuasive

Câu hỏi thường gặp

persuasif nghĩa là gì?

persuasif (tính từ) nghĩa là có tài thuyết phục, có sức thuyết phục.

persuasif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của persuasif (giọng Pháp chuẩn): /pɛʁ.sɥa.zif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.