convaincant
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.vɛ̃.kɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
convaincant nghĩa là có sức thuyết phục.
Nghĩa của convaincant
Tính từ
- Có sức thuyết phục.
- Argument convaincantlý lẽ có sức thuyết phục
Dạng từ của convaincant
| Số nhiều | convaincants |
| Giống cái | convaincante /kɔ̃.vɛ̃.kɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | convaincantes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với convaincant
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ convincing; persuasive
Câu hỏi thường gặp
convaincant nghĩa là gì?
convaincant (tính từ) nghĩa là có sức thuyết phục.
convaincant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của convaincant (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.vɛ̃.kɑ̃/.