TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

convaincant

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.vɛ̃.kɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

convaincant nghĩa là có sức thuyết phục.

Nghĩa của convaincant

Tính từ

  1. Có sức thuyết phục.
    • Argument convaincantlý lẽ có sức thuyết phục

Dạng từ của convaincant

Số nhiềuconvaincants
Giống cáiconvaincante /kɔ̃.vɛ̃.kɑ̃t/
Giống cái số nhiềuconvaincantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với convaincant

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ convincing; persuasive

Câu hỏi thường gặp

convaincant nghĩa là gì?

convaincant (tính từ) nghĩa là có sức thuyết phục.

convaincant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của convaincant (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.vɛ̃.kɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.