dissuasion
danh từ giống cái (f)
/di.sy.a.zjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
dissuasion nghĩa là sự can ngăn, lực lượng răn đe.
Nghĩa của dissuasion
Danh từ · giống cái
- Sự can ngăn.
- Quân sự (Forces de dissuasion) lực lượng răn đe.
Dạng từ của dissuasion
Đi với mạo từ: une dissuasion · la dissuasion
| Số nhiều | dissuasions |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ deterrence
Câu hỏi thường gặp
dissuasion nghĩa là gì?
dissuasion (danh từ) nghĩa là sự can ngăn, lực lượng răn đe.
dissuasion phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dissuasion (giọng Pháp chuẩn): /di.sy.a.zjɔ̃/.
dissuasion là giống đực hay giống cái?
dissuasion là danh từ giống cái (dùng với une, la).