TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dissuasion

danh từ giống cái (f)
/di.sy.a.zjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

dissuasion nghĩa là sự can ngăn, lực lượng răn đe.

Nghĩa của dissuasion

Danh từ · giống cái

  1. Sự can ngăn.
  2. Quân sự (Forces de dissuasion) lực lượng răn đe.

Dạng từ của dissuasion

Đi với mạo từ: une dissuasion · la dissuasion

Số nhiềudissuasions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ deterrence

Câu hỏi thường gặp

dissuasion nghĩa là gì?

dissuasion (danh từ) nghĩa là sự can ngăn, lực lượng răn đe.

dissuasion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dissuasion (giọng Pháp chuẩn): /di.sy.a.zjɔ̃/.

dissuasion là giống đực hay giống cái?

dissuasion là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.