dissyllabe
/di.si.lab/ giọng máy của trình duyệt
dissyllabe nghĩa là hai âm tiết, song tiết, từ song tiết.
Nghĩa của dissyllabe
Tính từ
- Ngôn ngữ học (có) hai âm tiết, song tiết.
- Mot dissyllabetừ song tiết
Danh từ · giống đực
- Ngôn ngữ học Từ song tiết.
Dạng từ của dissyllabe
| Số nhiều | dissyllabes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ disyllabic
Câu hỏi thường gặp
dissyllabe nghĩa là gì?
dissyllabe (tính từ, danh từ) nghĩa là hai âm tiết, song tiết, từ song tiết.
dissyllabe phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dissyllabe (giọng Pháp chuẩn): /di.si.lab/.