TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dissyllabe

/di.si.lab/ giọng máy của trình duyệt

dissyllabe nghĩa là hai âm tiết, song tiết, từ song tiết.

Nghĩa của dissyllabe

Tính từ

  1. Ngôn ngữ học (có) hai âm tiết, song tiết.
    • Mot dissyllabetừ song tiết

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học Từ song tiết.

Dạng từ của dissyllabe

Số nhiềudissyllabes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ disyllabic

Câu hỏi thường gặp

dissyllabe nghĩa là gì?

dissyllabe (tính từ, danh từ) nghĩa là hai âm tiết, song tiết, từ song tiết.

dissyllabe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dissyllabe (giọng Pháp chuẩn): /di.si.lab/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.