TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự tuyệt vời tiếng Pháp là gì?

"sự tuyệt vời" trong tiếng Pháp là excellence (danh từ).

excellence Danh từ · giống cái

/ɛk.sɛ.lɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tính ưu tú, sự xuất sắc, sự tuyệt vời.

  • L'excellence du régime socialiste tính ưu tú của chế độ xã hội chủ nghĩa

Xem đầy đủ từ "excellence": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự tuyệt vời tiếng Pháp là gì?

"sự tuyệt vời" trong tiếng Pháp là excellence (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.