TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự thực hiện tiếng Pháp là gì?

"sự thực hiện" trong tiếng Pháp là pratique (danh từ), exécution (danh từ), réalisation (danh từ).

pratique Danh từ

/pʁa.tik/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự thực hành; sự thực hiện

  • La théorie et la pratique lý thuyết và thực hành
  • Mettre en pratique thực hiện

Xem đầy đủ từ "pratique": giống, cách chia, thành ngữ →

exécution Danh từ · giống cái

/ɛɡ.ze.ky.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự thi hành, sự chấp hành, sự thực hiện, sự làm

  • L'exécution d'un ordre sự thi hành một mệnh lệnh
  • Exécution d'une décision sự thi hành một quyết định

Xem đầy đủ từ "exécution": giống, cách chia, thành ngữ →

réalisation Danh từ · giống cái

/ʁe.a.li.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự thực hiện, sự thi hành

  • Réalisation d'un projet sự thực hiện một đề án
  • Réalisation d'un contrat sự thi hành một hợp đồng

Xem đầy đủ từ "réalisation": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự thực hiện" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự thực hiện tiếng Pháp là gì?

"sự thực hiện" trong tiếng Pháp là pratique (danh từ), exécution (danh từ), réalisation (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.