TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự trong trắng tiếng Pháp là gì?

"sự trong trắng" trong tiếng Pháp là innocence (danh từ), pureté (danh từ).

innocence Danh từ · giống cái

/i.nɔ.sɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự trong trắng.

  • Vivre dans l'innocence sống trong trắng

Xem đầy đủ từ "innocence": giống, cách chia, thành ngữ →

pureté Danh từ · giống cái

/pyʁ.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự trong sạch, sự trong trắng; sự thuần khiết.

  • Pureté de l'air sự trong sạch của không khí
  • Pureté de l'âme sự trong trắng của tâm hồn

Xem đầy đủ từ "pureté": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự trong trắng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự trong trắng tiếng Pháp là gì?

"sự trong trắng" trong tiếng Pháp là innocence (danh từ), pureté (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.