TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự trị vì tiếng Pháp là gì?

"sự trị vì" trong tiếng Pháp là règne (danh từ).

règne Danh từ · giống đực

/ʁɛɲ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự trị vì; triều đại.

  • Le règne de Napoléon triều đại Na-pô-lê-ông

Xem đầy đủ từ "règne": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự trị vì tiếng Pháp là gì?

"sự trị vì" trong tiếng Pháp là règne (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.