TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự trìu mến tiếng Pháp là gì?

"sự trìu mến" trong tiếng Pháp là affection (danh từ).

affection Danh từ · giống cái

/a.fɛk.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự trìu mến, sự quyến luyến.

  • Affection mutuelle sự trìu mến lẫn nhau
  • Marques d'affection những biểu hiện trìu mến

Xem đầy đủ từ "affection": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự trìu mến tiếng Pháp là gì?

"sự trìu mến" trong tiếng Pháp là affection (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.