TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự trốn ra tiếng Pháp là gì?

"sự trốn ra" trong tiếng Pháp là évasion (danh từ).

évasion Danh từ · giống cái

/e.va.zjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự trốn, sự trốn ra; sự vượt ngục.

Xem đầy đủ từ "évasion": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự trốn ra tiếng Pháp là gì?

"sự trốn ra" trong tiếng Pháp là évasion (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.