TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự tiết kiệm tiếng Pháp là gì?

"sự tiết kiệm" trong tiếng Pháp là économie (danh từ).

économie Danh từ · giống cái

/e.kɔ.nɔ.mi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tính tiết kiệm, tính dè sẻn; (số nhiều) tiền tiết kiệm.

  • Vivre avec économie sống tiết kiệm
  • Avoir des économies có tiền tiết kiệm

Xem đầy đủ từ "économie": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự tiết kiệm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự tiết kiệm tiếng Pháp là gì?

"sự tiết kiệm" trong tiếng Pháp là économie (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.