TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự trả thù tiếng Pháp là gì?

"sự trả thù" trong tiếng Pháp là vengeance (danh từ), revanche (danh từ).

vengeance Danh từ · giống cái

/vɑ̃.ʒɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự trả thù, sự báo thù.

  • Crier vengeance; demander vengeance đòi báo thù

Xem đầy đủ từ "vengeance": giống, cách chia, thành ngữ →

revanche Danh từ · giống cái

/ʁə.vɑ̃ʃ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự trả thù, sự phục thù.

  • Prendre une bonne revanche trả thù một cách xứng đáng

Xem đầy đủ từ "revanche": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự trả thù tiếng Pháp là gì?

"sự trả thù" trong tiếng Pháp là vengeance (danh từ), revanche (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.