TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

revanche

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ʁə.vɑ̃ʃ/ giọng máy của trình duyệt

revanche nghĩa là sự trả thù, sự phục thù, trận đấu gỡ.

Nghĩa của revanche

Danh từ · giống cái

  1. Sự trả thù, sự phục thù.
    • Prendre une bonne revanchetrả thù một cách xứng đáng
  2. Thể dục thể thao; đánh bài (đánh cờ)) ván đánh gỡ; trận đấu gỡ.
    • à charge de revanchexem charge
    • en revancheđể bù lại, ngược lại

Dạng từ của revanche

Đi với mạo từ: une revanche · la revanche

Số nhiềurevanches

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với revanche

Đồng nghĩa

Họ từ của revanche

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ revenge; vengeance; rematch

Câu hỏi thường gặp

revanche nghĩa là gì?

revanche (danh từ) nghĩa là sự trả thù, sự phục thù, trận đấu gỡ.

revanche phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của revanche (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.vɑ̃ʃ/.

revanche là giống đực hay giống cái?

revanche là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.