TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

revascularisation

danh từ giống cái (f)
/ʁøvaskylaʁizasjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

revascularisation nghĩa là Thủ thuật tạo mạch máu mới.

Nghĩa của revascularisation

Danh từ · giống cái

  1. Y học Thủ thuật tạo mạch máu mới.

Dạng từ của revascularisation

Đi với mạo từ: une revascularisation · la revascularisation

Số nhiềurevascularisations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ revascularization

Câu hỏi thường gặp

revascularisation nghĩa là gì?

revascularisation (danh từ) nghĩa là Thủ thuật tạo mạch máu mới.

revascularisation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của revascularisation (giọng Pháp chuẩn): /ʁøvaskylaʁizasjɔ̃/.

revascularisation là giống đực hay giống cái?

revascularisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.