TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

revanchard

/ʁə.vɑ̃.ʃaʁ/ giọng máy của trình duyệt

revanchard nghĩa là phục thù.

Nghĩa của revanchard

Tính từ

  1. Thân mật Phục thù.
    • Politique revanchardechính sách phục thù

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật Người có đầu óc phục thù.

Dạng từ của revanchard

Số nhiềurevanchards
Giống cáirevancharde /ʁə.vɑ̃.ʃaʁd/
Giống cái số nhiềurevanchardes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ revengeful, vindictive, retaliatory; revanchist

Câu hỏi thường gặp

revanchard nghĩa là gì?

revanchard (tính từ, danh từ) nghĩa là phục thù.

revanchard phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của revanchard (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.vɑ̃.ʃaʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.