vengeance
/vɑ̃.ʒɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt
vengeance nghĩa là sự trả thù, sự báo thù, sự trừng phạt.
Nghĩa của vengeance
Danh từ · giống cái
- Sự trả thù, sự báo thù.
- Crier vengeance; demander vengeanceđòi báo thù
- Tôn giáo Sự trừng phạt.
- Vengeance divinesự trừng phạt của Chúa, quả báo
Dạng từ của vengeance
Đi với mạo từ: une vengeance · la vengeance
| Số nhiều | vengeances |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ revenge, vengeance
Câu hỏi thường gặp
vengeance nghĩa là gì?
vengeance (danh từ) nghĩa là sự trả thù, sự báo thù, sự trừng phạt.
vengeance phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vengeance (giọng Pháp chuẩn): /vɑ̃.ʒɑ̃s/.
vengeance là giống đực hay giống cái?
vengeance là danh từ giống cái (dùng với une, la).