TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vengeance

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/vɑ̃.ʒɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

vengeance nghĩa là sự trả thù, sự báo thù, sự trừng phạt.

Nghĩa của vengeance

Danh từ · giống cái

  1. Sự trả thù, sự báo thù.
    • Crier vengeance; demander vengeanceđòi báo thù
  2. Tôn giáo Sự trừng phạt.
    • Vengeance divinesự trừng phạt của Chúa, quả báo

Dạng từ của vengeance

Đi với mạo từ: une vengeance · la vengeance

Số nhiềuvengeances
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ revenge, vengeance

Câu hỏi thường gặp

vengeance nghĩa là gì?

vengeance (danh từ) nghĩa là sự trả thù, sự báo thù, sự trừng phạt.

vengeance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vengeance (giọng Pháp chuẩn): /vɑ̃.ʒɑ̃s/.

vengeance là giống đực hay giống cái?

vengeance là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.