veneur
danh từ giống đực (m)
/və.nœʁ/ giọng máy của trình duyệt
veneur nghĩa là quan ngự xạ.
Nghĩa của veneur
Danh từ · giống đực
- Sử học Quan ngự xạ.
- grand veneur(sử học) quan trưởng ngự xạ
Dạng từ của veneur
Đi với mạo từ: un veneur · le veneur
| Số nhiều | veneurs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hunter, huntsman (with hounds)
Câu hỏi thường gặp
veneur nghĩa là gì?
veneur (danh từ) nghĩa là quan ngự xạ.
veneur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của veneur (giọng Pháp chuẩn): /və.nœʁ/.
veneur là giống đực hay giống cái?
veneur là danh từ giống đực (dùng với un, le).