TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

veneur

danh từ giống đực (m)
/və.nœʁ/ giọng máy của trình duyệt

veneur nghĩa là quan ngự xạ.

Nghĩa của veneur

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Quan ngự xạ.
    • grand veneur(sử học) quan trưởng ngự xạ

Dạng từ của veneur

Đi với mạo từ: un veneur · le veneur

Số nhiềuveneurs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hunter, huntsman (with hounds)

Câu hỏi thường gặp

veneur nghĩa là gì?

veneur (danh từ) nghĩa là quan ngự xạ.

veneur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của veneur (giọng Pháp chuẩn): /və.nœʁ/.

veneur là giống đực hay giống cái?

veneur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.