TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

venette

danh từ giống cái (f)
/və.nɛt/ giọng máy của trình duyệt

venette nghĩa là sự sợ hãi.

Nghĩa của venette

Danh từ · giống cái

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Sự sợ hãi.
    • Agir par venettehành động vì sợ hãi

Dạng từ của venette

Đi với mạo từ: une venette · la venette

Câu hỏi thường gặp

venette nghĩa là gì?

venette (danh từ) nghĩa là sự sợ hãi.

venette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của venette (giọng Pháp chuẩn): /və.nɛt/.

venette là giống đực hay giống cái?

venette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.