TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vener

/venɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

vener nghĩa là Faire vener de la viande; để thịt cho hơi ôi (trước khi nấu).

Nghĩa của vener

Ngoại động từ

  1. Faire vener de la viande; để thịt cho hơi ôi (trước khi nấu).

Câu hỏi thường gặp

vener nghĩa là gì?

vener (ngoại động từ) nghĩa là Faire vener de la viande; để thịt cho hơi ôi (trước khi nấu).

vener phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vener (giọng Pháp chuẩn): /venɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.