TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

venelle

danh từ giống cái (f)
/və.nɛl/ giọng máy của trình duyệt

venelle nghĩa là ngõ hẻm.

Nghĩa của venelle

Danh từ · giống cái

  1. Ngõ hẻm.
    • Une sordide venellemột ngõ hẽm bẩn thỉu

Dạng từ của venelle

Đi với mạo từ: une venelle · la venelle

Số nhiềuvenelles

Cụm từ, thành ngữ với venelle

  • enfiler la venelle — chạy trốn, chuồn thẳng
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ alley

Câu hỏi thường gặp

venelle nghĩa là gì?

venelle (danh từ) nghĩa là ngõ hẻm.

venelle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của venelle (giọng Pháp chuẩn): /və.nɛl/.

venelle là giống đực hay giống cái?

venelle là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.