Sự vội vàng tiếng Pháp là gì?
"sự vội vàng" trong tiếng Pháp là hâte (danh từ).
hâte Danh từ · giống cái
/at/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự vội vàng, sự hối hả; sự hấp tấp.
- Se préparer avec hâte au départ chuẩn bị vội vàng để lên đường
- Avoir hâte de parler hấp tấp muốn nói
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự vội vàng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sự vội vàng tiếng Pháp là gì?
"sự vội vàng" trong tiếng Pháp là hâte (danh từ).