TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự vội vàng tiếng Pháp là gì?

"sự vội vàng" trong tiếng Pháp là hâte (danh từ).

hâte Danh từ · giống cái

/at/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự vội vàng, sự hối hả; sự hấp tấp.

  • Se préparer avec hâte au départ chuẩn bị vội vàng để lên đường
  • Avoir hâte de parler hấp tấp muốn nói

Xem đầy đủ từ "hâte": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự vội vàng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự vội vàng tiếng Pháp là gì?

"sự vội vàng" trong tiếng Pháp là hâte (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.