hâte
hâte nghĩa là sự vội vàng, sự hối hả.
Nghĩa của hâte
Danh từ · giống cái
- Sự vội vàng, sự hối hả; sự hấp tấp.
- Se préparer avec hâte au départchuẩn bị vội vàng để lên đường
- Avoir hâte de parlerhấp tấp muốn nói
Dạng từ của hâte
Đi với mạo từ: une hâte · la hâte
| Số nhiều | hâtes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hâte
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với hâte
- à la hâte — vội vàng, không kịp chuẩn bị
- en hâte — mau lẹ
- en toute hâte — rất gấp
Câu ví dụ với hâte
- J'ai hâte de partir en vacances. Tôi không đợi được tới lúc nghỉ hè.Tatoeba #3941
- J'ai hâte d'être à demain. Tôi mong đợi đến ngày mai quá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5658135
- J'ai hâte à demain. Tôi mong đợi đến ngày mai quá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9011288
- Cette lettre, elle l'a manifestement écrite à la hâte. Bức thư này hẳn cô ấy đã viết vội. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1603822
- Hâte-toi lentement. Dục tốc bất đạt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9282
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ haste; impatience
Câu hỏi thường gặp
hâte nghĩa là gì?
hâte (danh từ) nghĩa là sự vội vàng, sự hối hả.
hâte phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hâte (giọng Pháp chuẩn): /at/.
hâte là giống đực hay giống cái?
hâte là danh từ giống cái (dùng với une, la).