TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hâlé

/a.le/ giọng máy của trình duyệt

hâlé nghĩa là rám nắng.

Nghĩa của hâlé

Tính từ

  1. Rám nắng.
    • Figure hâléemặt rám nắng
  2. Từ cũ; nghĩa cũ Khô héo (do nắng).

Dạng từ của hâlé

Số nhiềuhâlés
Giống cáihâlée
Giống cái số nhiềuhâlées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ sunburnt

Câu hỏi thường gặp

hâlé nghĩa là gì?

hâlé (tính từ) nghĩa là rám nắng.

hâlé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hâlé (giọng Pháp chuẩn): /a.le/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.