hâloir
danh từ giống đực (m)
/a.lwaʁ/ giọng máy của trình duyệt
hâloir nghĩa là sân phơi gai dầu.
Nghĩa của hâloir
Danh từ · giống đực
- Sân phơi gai dầu (sau khi giầm).
- Phòng hong pho mát (sau khi muối).
Dạng từ của hâloir
Đi với mạo từ: un hâloir · le hâloir
| Số nhiều | hâloirs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ drying room (either for hemp or for some cheeses)
Câu hỏi thường gặp
hâloir nghĩa là gì?
hâloir (danh từ) nghĩa là sân phơi gai dầu.
hâloir phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hâloir (giọng Pháp chuẩn): /a.lwaʁ/.
hâloir là giống đực hay giống cái?
hâloir là danh từ giống đực (dùng với un, le).