TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hâloir

danh từ giống đực (m)
/a.lwaʁ/ giọng máy của trình duyệt

hâloir nghĩa là sân phơi gai dầu.

Nghĩa của hâloir

Danh từ · giống đực

  1. Sân phơi gai dầu (sau khi giầm).
  2. Phòng hong pho mát (sau khi muối).

Dạng từ của hâloir

Đi với mạo từ: un hâloir · le hâloir

Số nhiềuhâloirs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ drying room (either for hemp or for some cheeses)

Câu hỏi thường gặp

hâloir nghĩa là gì?

hâloir (danh từ) nghĩa là sân phơi gai dầu.

hâloir phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hâloir (giọng Pháp chuẩn): /a.lwaʁ/.

hâloir là giống đực hay giống cái?

hâloir là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.