TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự trung thành tiếng Pháp là gì?

"sự trung thành" trong tiếng Pháp là loyauté (danh từ), fidélité (danh từ).

loyauté Danh từ · giống cái

/lwa.jo.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự trung thành.

Xem đầy đủ từ "loyauté": giống, cách chia, thành ngữ →

fidélité Danh từ · giống cái

/fi.de.li.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự trung thành, lòng trung thành; lòng chung thủy.

  • Jurer fidélité thề trung thành
  • Fidélité à une promesse trung thành với lời hứa

Xem đầy đủ từ "fidélité": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự trung thành tiếng Pháp là gì?

"sự trung thành" trong tiếng Pháp là loyauté (danh từ), fidélité (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.