TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự tiếp phẩm tiếng Pháp là gì?

"sự tiếp phẩm" trong tiếng Pháp là ravitaillement (danh từ).

ravitaillement Danh từ · giống đực

/ʁa.vi.taj.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự tiếp phẩm, sự tiếp tế.

  • Assurer le ravitaillement d'une ville bảo đảm sự tiếp tế một thành phố
  • Ravitaillement en munitions sự tiếp tế đạn dược

Xem đầy đủ từ "ravitaillement": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự tiếp phẩm tiếng Pháp là gì?

"sự tiếp phẩm" trong tiếng Pháp là ravitaillement (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.