TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ravitaillement

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁa.vi.taj.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

ravitaillement nghĩa là sự tiếp phẩm, sự tiếp tế, hàng tiếp tế.

Nghĩa của ravitaillement

Danh từ · giống đực

  1. Sự tiếp phẩm, sự tiếp tế.
    • Assurer le ravitaillement d'une villebảo đảm sự tiếp tế một thành phố
    • Ravitaillement en munitionssự tiếp tế đạn dược
  2. Hàng tiếp tế.
    • ravitaillement en vol(hàng không) sự tiếp xăng trên không

Dạng từ của ravitaillement

Đi với mạo từ: un ravitaillement · le ravitaillement

Số nhiềuravitaillements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ravitaillement

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ supplies

Câu hỏi thường gặp

ravitaillement nghĩa là gì?

ravitaillement (danh từ) nghĩa là sự tiếp phẩm, sự tiếp tế, hàng tiếp tế.

ravitaillement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ravitaillement (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.vi.taj.mɑ̃/.

ravitaillement là giống đực hay giống cái?

ravitaillement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.