ravisseur
danh từ cả hai giống Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁa.vi.sœʁ/ giọng máy của trình duyệt
ravisseur nghĩa là kẻ cướp, kẻ bắt cóc.
Nghĩa của ravisseur
Danh từ · cả hai giống
- Kẻ cướp, kẻ bắt cóc.
- Ravisseur d'enfantskẻ bắt cóc trẻ
- Kẻ bắt cóc phụ nữ.
Dạng từ của ravisseur
| Số nhiều | ravisseurs |
| Giống cái | ravisseuse |
Họ từ của ravisseur
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ robber; kidnapper, abductor
Câu hỏi thường gặp
ravisseur nghĩa là gì?
ravisseur (danh từ) nghĩa là kẻ cướp, kẻ bắt cóc.
ravisseur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ravisseur (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.vi.sœʁ/.
ravisseur là giống đực hay giống cái?
ravisseur là danh từ cả hai giống.