TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ravisseur

danh từ cả hai giống Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁa.vi.sœʁ/ giọng máy của trình duyệt

ravisseur nghĩa là kẻ cướp, kẻ bắt cóc.

Nghĩa của ravisseur

Danh từ · cả hai giống

  1. Kẻ cướp, kẻ bắt cóc.
    • Ravisseur d'enfantskẻ bắt cóc trẻ
  2. Kẻ bắt cóc phụ nữ.

Dạng từ của ravisseur

Số nhiềuravisseurs
Giống cáiravisseuse

Họ từ của ravisseur

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ robber; kidnapper, abductor

Câu hỏi thường gặp

ravisseur nghĩa là gì?

ravisseur (danh từ) nghĩa là kẻ cướp, kẻ bắt cóc.

ravisseur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ravisseur (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.vi.sœʁ/.

ravisseur là giống đực hay giống cái?

ravisseur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.