TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ravissement

danh từ giống đực (m)
/ʁa.vis.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

ravissement nghĩa là sự rất vui thích, sự mê li.

Nghĩa của ravissement

Danh từ · giống đực

  1. Sự rất vui thích.
    • Elle l'écoutait avec ravissementcô ta rất vui thích nghe nó nói
  2. Tôn giáo Sự mê li.
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Sự cướp đi.

Dạng từ của ravissement

Đi với mạo từ: un ravissement · le ravissement

Số nhiềuravissements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ravissement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ravishment

Câu hỏi thường gặp

ravissement nghĩa là gì?

ravissement (danh từ) nghĩa là sự rất vui thích, sự mê li.

ravissement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ravissement (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.vis.mɑ̃/.

ravissement là giống đực hay giống cái?

ravissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.