TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ravissant

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ʁa.vi.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

ravissant nghĩa là làm say lòng, đẹp lắm, làm rất vui thích.

Nghĩa của ravissant

Tính từ

  1. Làm say lòng; đẹp lắm, xinh lắm.
    • Beauté ravissantesắc đẹp làm say lòng người
    • Une robe ravissantecái áo dài đẹp lắm
    • Une jeune fille ravissantecô gái xinh lắm
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Làm (cho) rất vui thích.

Dạng từ của ravissant

Số nhiềuravissants
Giống cáiravissante /ʁa.vi.sɑ̃t/
Giống cái số nhiềuravissantes

Câu ví dụ với ravissant

  • Elle est vraiment une fille ravissante. Cô ấy thực sự là một cô gái xinh đẹp.Tatoeba #457813

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ ravishing, delightful, entrancing; pretty, beautiful

Câu hỏi thường gặp

ravissant nghĩa là gì?

ravissant (tính từ) nghĩa là làm say lòng, đẹp lắm, làm rất vui thích.

ravissant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ravissant (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.vi.sɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.