ravissant
ravissant nghĩa là làm say lòng, đẹp lắm, làm rất vui thích.
Nghĩa của ravissant
Tính từ
- Làm say lòng; đẹp lắm, xinh lắm.
- Beauté ravissantesắc đẹp làm say lòng người
- Une robe ravissantecái áo dài đẹp lắm
- Une jeune fille ravissantecô gái xinh lắm
- Từ cũ, nghĩa cũ Làm (cho) rất vui thích.
Dạng từ của ravissant
| Số nhiều | ravissants |
| Giống cái | ravissante /ʁa.vi.sɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | ravissantes |
Câu ví dụ với ravissant
- Elle est vraiment une fille ravissante. Cô ấy thực sự là một cô gái xinh đẹp.Tatoeba #457813
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ ravishing, delightful, entrancing; pretty, beautiful
Câu hỏi thường gặp
ravissant nghĩa là gì?
ravissant (tính từ) nghĩa là làm say lòng, đẹp lắm, làm rất vui thích.
ravissant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ravissant (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.vi.sɑ̃/.