TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự trở về tiếng Pháp là gì?

"sự trở về" trong tiếng Pháp là retour (danh từ), rentrée (danh từ).

retour Danh từ · giống đực

/ʁə.tuʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự trở về.

  • à mon retour khi tôi trở về

Xem đầy đủ từ "retour": giống, cách chia, thành ngữ →

rentrée Danh từ · giống cái

/ʁɑ̃.tʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự về, sự trở về.

  • La rentrée des soldats à la caserne lính trở về trại

Xem đầy đủ từ "rentrée": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự trở về tiếng Pháp là gì?

"sự trở về" trong tiếng Pháp là retour (danh từ), rentrée (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.