retour
retour nghĩa là sự trở về, sự trở lại.
Nghĩa của retour
Danh từ · giống đực
- Sự trở về.
- à mon retourkhi tôi trở về
- Sự trở lại.
- Le retour du printempsmùa xuân trở lại
- retour au calmesự trở lại bình tĩnh
- le retour du même sujetsự trở lại một đề tài như trước
- Sự trả lại.
- Retour à l'envoyeursự trở lại người gửi
- Sự quay về.
- Faire un retour sur le passéquay về quá khứ
- Sự thay đổi ý kiến, sự thay đổi ý định.
- Nghĩa bóng Sự quay ngoặt.
- Les retours de la fortunenhững bước quay ngoặt của số mệnh
- Kiến trúc Góc, khuỷu.
- Retour en équerregóc thước thợ
- Luật học, pháp lý Sự thu hồi.
- Droit de retourquyền thu hồi
- Từ cũ, nghĩa cũ Sự đáp lại.
- Aimer sans espoir de retouryêu mà không có hy vọng được đáp lại
Dạng từ của retour
Đi với mạo từ: un retour · le retour
| Số nhiều | retours |
Họ từ của retour
Cụm từ, thành ngữ với retour
- cheval de retour — xem cheval
- esprit de retour — xem esprit
- être de retour — trở về
- être sur le retour — về già
- faire retour à — được trả về cho (ai)
- femme sur le retour — phụ nữ nạ dòng
- match retour — (thể dục thể thao) cuộc đấu lượt về
- payer de retour — xem payer
- prendre un (billet d') aller et retour — lấy một vé khứ hồi
- retour de — ở (đâu) về
- retour de Paris — ở Pa-ri về
- retour d'âge — kỳ mãn kinh
- retour de flamme — gậy ông đập lưng ông; sự dấy lại dục vong; sự dấy lại hoạt động
- retour sur soi-même — sự tự xét mình
- sans retour — mãi mãi
- Se brouiller sans retourgiận nhau mãi mãi
Câu ví dụ với retour
- Dès qu'ils sont de retour, je vous téléphone. Ngay sau khi họ trở về, tôi sẽ điện thoại cho anh.Tatoeba #10505
- Aller-retour ? Aller simple seulement. Vé khứ hồi phải không? Một chiều thôi.Tatoeba #3386
- Je serai de retour dans deux heures. Mình sẽ quay lại trong vòng 2 tiếng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10051
- Je serai de retour dans une minute. Tôi sẽ sớm trở lại (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11864
- À son retour il trouva sa fille endormie. Khi quay trở lại anh ta thấy con gái cô ấy đang ngủ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9339
- On règlera ça à mon retour. Bọn mình sẽ giải quyết việc này khi tớ về. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9077923
- Je serai bientôt de retour. Tôi sẽ sớm trở lại (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3099
- Je ne sais pas précisément quand je serai de retour. Tôi không rõ khi nào tôi sẽ quay trở lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #489249
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ return; second coming; feedback (critical assessment of process or activity)
Câu hỏi thường gặp
retour nghĩa là gì?
retour (danh từ) nghĩa là sự trở về, sự trở lại.
retour phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của retour (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.tuʁ/.
retour là giống đực hay giống cái?
retour là danh từ giống đực (dùng với un, le).