retoucheur
danh từ giống đực (m)
/ʁə.tu.ʃœʁ/ giọng máy của trình duyệt
retoucheur nghĩa là thợ sửa.
Nghĩa của retoucheur
Danh từ · giống đực
- Thợ sửa (ảnh, quần áo).
Dạng từ của retoucheur
Đi với mạo từ: un retoucheur · le retoucheur
| Số nhiều | retoucheurs |
| Giống cái | retoucheuse |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ retoucher
Câu hỏi thường gặp
retoucheur nghĩa là gì?
retoucheur (danh từ) nghĩa là thợ sửa.
retoucheur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của retoucheur (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.tu.ʃœʁ/.
retoucheur là giống đực hay giống cái?
retoucheur là danh từ giống đực (dùng với un, le).