TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự tăng viện tiếng Pháp là gì?

"sự tăng viện" trong tiếng Pháp là renfort (danh từ).

renfort Danh từ · giống đực

/ʁɑ̃.fɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự tăng viện; tăng viện.

  • Un régiment de renfort một trung đoàn tăng viện
  • Recevoir des renforts nhận được tăng viện

Xem đầy đủ từ "renfort": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự tăng viện tiếng Pháp là gì?

"sự tăng viện" trong tiếng Pháp là renfort (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.