renfort
renfort nghĩa là sự tăng viện, tăng viện, sự gia cố, bộ phận gia cố.
Nghĩa của renfort
Danh từ · giống đực
- Sự tăng viện; tăng viện.
- Un régiment de renfortmột trung đoàn tăng viện
- Recevoir des renfortsnhận được tăng viện
- Kỹ thuật Sự gia cố; bộ phận gia cố; chi tiết tăng bền.
- à grand renfortnhờ có nhiều, với rất nhiều
- Il parlait à grand renfort de gestesông ta nói với rất nhiều điệu bộ
Dạng từ của renfort
Đi với mạo từ: un renfort · le renfort
| Số nhiều | renforts |
Họ từ của renfort
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ reinforcement; backup, help
Câu hỏi thường gặp
renfort nghĩa là gì?
renfort (danh từ) nghĩa là sự tăng viện, tăng viện, sự gia cố, bộ phận gia cố.
renfort phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của renfort (giọng Pháp chuẩn): /ʁɑ̃.fɔʁ/.
renfort là giống đực hay giống cái?
renfort là danh từ giống đực (dùng với un, le).