TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

renfort

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ʁɑ̃.fɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

renfort nghĩa là sự tăng viện, tăng viện, sự gia cố, bộ phận gia cố.

Nghĩa của renfort

Danh từ · giống đực

  1. Sự tăng viện; tăng viện.
    • Un régiment de renfortmột trung đoàn tăng viện
    • Recevoir des renfortsnhận được tăng viện
  2. Kỹ thuật Sự gia cố; bộ phận gia cố; chi tiết tăng bền.
    • à grand renfortnhờ có nhiều, với rất nhiều
    • Il parlait à grand renfort de gestesông ta nói với rất nhiều điệu bộ

Dạng từ của renfort

Đi với mạo từ: un renfort · le renfort

Số nhiềurenforts

Họ từ của renfort

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reinforcement; backup, help

Câu hỏi thường gặp

renfort nghĩa là gì?

renfort (danh từ) nghĩa là sự tăng viện, tăng viện, sự gia cố, bộ phận gia cố.

renfort phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của renfort (giọng Pháp chuẩn): /ʁɑ̃.fɔʁ/.

renfort là giống đực hay giống cái?

renfort là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.