Sự thực hành tiếng Pháp là gì?
"sự thực hành" trong tiếng Pháp là pratique (danh từ).
pratique Danh từ
/pʁa.tik/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự thực hành; sự thực hiện
- La théorie et la pratique lý thuyết và thực hành
- Mettre en pratique thực hiện
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự thực hành" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sự thực hành tiếng Pháp là gì?
"sự thực hành" trong tiếng Pháp là pratique (danh từ).