TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự tiến hành tiếng Pháp là gì?

"sự tiến hành" trong tiếng Pháp là fonctionnement (danh từ).

fonctionnement Danh từ · giống đực

/fɔ̃k.sjɔn.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự hoạt động, sự tiến hành; sự vận hành.

  • Le fonctionnement d'une machine sự vận hành máy

Xem đầy đủ từ "fonctionnement": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự tiến hành tiếng Pháp là gì?

"sự tiến hành" trong tiếng Pháp là fonctionnement (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.