TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự tỏa tiếng Pháp là gì?

"sự tỏa" trong tiếng Pháp là diffusion (danh từ).

diffusion Danh từ · giống cái

/di.fy.zjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự tỏa, sự khuếch tán.

  • La diffusion de la vapeur d'eau dans l'atmosphère sự tỏa hơi nước vào quyển khí
  • La diffusion de la lumière sự khuếch tán ánh sáng

Xem đầy đủ từ "diffusion": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự tỏa tiếng Pháp là gì?

"sự tỏa" trong tiếng Pháp là diffusion (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.